tông chỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tắc cơ bản, mục đích chính: "tông chỉ" chỉ những nguyên lý, phương hướng chủ yếu làm nền tảng cho một tổ chức, một học thuyết, hoặc một hành động nào đó.
- Ý nghĩa cốt lõi: "tông chỉ" còn được dùng để nói về mục tiêu, ý nghĩa sâu xa mà một việc gì đó hướng tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tông chỉ của trường đại học này là đào tạo nhân tài cho đất nước. (Nguyên tắc cơ bản của trường là phát triển nhân lực cho quốc gia.)
- Họ làm việc theo tông chỉ "tôn trọng sự thật". (Họ hành động dựa trên nguyên tắc chính là coi trọng sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tông chỉ hoạt động": nguyên tắc chỉ đạo các hoạt động của một tổ chức.
- Tông chỉ hoạt động của hội từ thiện là giúp đỡ người nghèo. (Nguyên tắc chính của hội là hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn.)
"tông chỉ tư tưởng": hệ thống quan điểm cốt lõi của một trường phái.
- Tông chỉ tư tưởng của chủ nghĩa nhân văn là đề cao giá trị con người. (Quan điểm cốt lõi của nhân văn là tôn vinh con người.)
Biến thể và từ gần giống
Tông (danh từ): dòng họ, dòng dõi (trong ngữ cảnh cổ hoặc tôn giáo).
- Các chi tông trong dòng họ họp mặt hàng năm. (Các nhánh trong dòng họ tụ họp mỗi năm.)
Chỉ (danh từ): ý chỉ, mục đích (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Chỉ thị của cấp trên phải được tuân thủ. (Mệnh lệnh từ cấp trên cần được làm theo.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tắc: quy tắc cơ bản làm nền tảng.
- Mục tiêu: đích đến mà hành động hướng tới.
- Phương châm: câu nói ngắn gọn thể hiện nguyên tắc hành động.
Thành ngữ liên quan
- Giữ vững tông chỉ: duy trì nguyên tắc cốt lõi không thay đổi.
- Dù khó khăn, họ vẫn giữ vững tông chỉ của mình. (Họ không từ bỏ nguyên tắc dù gặp thử thách.)